Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Phương Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5258 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hạnh Tâm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thuỳ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5239 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Đình Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thủy Tiên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5207 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Kim Dung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5160 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Linh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5159 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5155 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Văn Trung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5142 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5136 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Dương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5135 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Mai Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ, Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Linh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5114 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Tuyết |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5092 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế-ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thùy Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5087 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5078 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Tùng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5071 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thảo Vân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |