Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | nhâm quang huy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4783 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Trần Phú |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4772 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Thúy Hằng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4765 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế - ĐHQG HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Tú Hảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4755 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Hùng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4734 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Hồng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4711 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH khoa học tự nhiên hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Khánh Dương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4703 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Nhật,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thanh Tâm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4686 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Trần Nhật Huy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4668 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Luyện Thi Toeic |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hà Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4667 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Bảo Minh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4657 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4646 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sinh viên y khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Hải Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Vi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4634 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Nữ Khánh Lê |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4633 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huỳnh Đức |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4622 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Huy Hoàng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4603 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần văn duy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4587 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |