Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Tươi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4219 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Việt Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4208 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Dầu Một |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Minh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4204 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế à quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nghiêm Hoàng Lan |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4198 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Xuân Dương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4192 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4187 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Nam |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Diễm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4175 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thành tâm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4168 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | dại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4158 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Doãn Mạnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4154 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện An Ninh Nhân Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lâm Ngọc Trí |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4137 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Danh Lâm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4135 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4131 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Mạnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4122 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa y dược đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn trung dũng |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hàng hải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Ngọc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4097 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | dương văn hoạt |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4096 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | bach khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |