Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Thị Thúy Quỳnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3914 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3904 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ -ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Toán cao cấp,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Thị Mận |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3901 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hồng Lựu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3883 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3879 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Duy Thành |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3878 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Hoc Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3877 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN QUANG HƯỚNG |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3871 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHBK |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3836 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ABC DEF EFR |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3834 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa TPHCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Ôn thi cao học,Toán cao cấp,Tin học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Khánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3823 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3822 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh têz quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Cảnh Nguyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3811 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Nga |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 3792 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hoài Thương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3777 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3774 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngô thị quỳnh anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3773 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học dược hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Anh Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3758 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Xuân Hoa |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3755 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KHTN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3752 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |