Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn thị hoà |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3195 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Bích Hằng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3171 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Yến Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3150 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Mỹ Duyên |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3147 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thanh Thảo |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3145 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Thảo |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3144 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thùy Chi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3143 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Hải Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3142 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Y Dược ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Tuần |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 3140 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học tự nhiên đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Nhật nam |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3125 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | đỗ thị minh thư |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Tuấn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3118 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Chí Công |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3115 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 3114 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Quy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y dược Học cổ truyền Việt Nam- Khoa Dược |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | VIệt Toàn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3106 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Ngà |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3100 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Thu Hòa |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3089 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3079 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |