Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm thị Hạnh |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1975 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1928 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Phương Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1911 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1859 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư Phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Ngân |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1833 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Hải Dương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khuất Thị Đào Giang |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1771 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Hà |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1756 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học thăng long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1726 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Minh Hồng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1695 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Ngọc Trang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1684 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Dung |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1480 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1469 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vân Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1466 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Liên |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1437 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Phạm Thanh Tú |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1336 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1335 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sài Gòn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Phương Anh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1328 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Sinh |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 1311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |