Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Thị Sen |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2428 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2425 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2394 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đạp học sư phạm 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2302 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây dựng. |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Mai |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2293 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Khánh Linh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2292 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính, đại học kiến trúc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Mai Liên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2287 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2216 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Sơn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2178 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thuý Nga |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 2169 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Toàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Luyến |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2162 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoa |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2135 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Nga |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2106 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2105 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2092 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Từng học Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Diệu Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2030 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LỖ THỊ THÚY |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2029 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HỌC VIỆN TÀI CHÍNH |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Kim Nguyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2000 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |