Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4649 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4641 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT chuyên Sư Phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Minh Hạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4616 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Đoàn Kết- Hai Bà Trưng ( đang chuẩn bị là sinh viên Đại học Sư Phạm Hà Nội) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Phương Lan |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thoa |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4530 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa quốc tế- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Hằng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4507 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Quốc tế- ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4482 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4466 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Nhung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4465 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm TP HCM, Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4379 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị tâm như |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4346 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thùy Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4339 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hà Trang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4288 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Nội ( Đại học Thủ Đô ) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4260 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Minh Hằng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4257 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4205 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thpt B Nghĩa Hưng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4158 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4133 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Văn Hóa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |