Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh Mỏ -Dịa Chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Hồng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1017 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị hằng |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học dân lập hải phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Trung,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm phan ngọc mơ |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 999 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thúy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 967 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Đà Nẵng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Lý |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 912 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện hành chính quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 881 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 874 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học nông nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen cong huan |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 854 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | dai hoc cong nghe giao thong van tai |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | DƯƠNG THU HIỀN |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 847 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DHDL PHƯƠNG ĐÔNG |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Nguyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 817 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ kinh tế-kĩ thuật TW |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Nguyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ kinh tế-kĩ thuật TW |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thúy |
| Năm sinh | 03/03/1993 |
| Mã gia sư: | 803 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 800 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DH Kinh doanh và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thanh Hương |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 778 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 769 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lục Thị Thơm |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 766 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Quản Lí Giáo Dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Luyện chữ đẹp,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Nguyệt |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 752 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Khả Tùng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 736 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu |
| Năm sinh | 30/05/1994 |
| Mã gia sư: | 731 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |