Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | ha thi huyen trang |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 420 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao dang su pham |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị THu Huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 415 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thủy |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thảo my |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 409 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Hà |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 395 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh THị Hà Thu |
| Năm sinh | 09/09/1984 |
| Mã gia sư: | 390 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hoa |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 386 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Đào |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 384 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế-Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Hóa học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG THỊ LOAN |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 383 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hoàng Ánh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 376 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Tâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 373 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | đặng thị diệu |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 365 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công nghệ GTVT- chuyên ngành kế toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghệ giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thị thủy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 325 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị phương thảo |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 305 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thu Thủy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 265 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thanh Hằng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quy Nhơn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị mỹ hạnh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dh khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngọ Thị Hiền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 217 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |