Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Linh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1297 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Trà Mi |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1295 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nghiêm Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1293 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Hà |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1282 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Kim Oanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1280 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao đẳng sư phạm Hải Dương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm ,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1258 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Huy Thành |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1226 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Sư Phạm 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | tống thùy linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1224 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen thi phuong |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao dang hai duong |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hường |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1169 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã ra trường |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Hồng Thương |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1162 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | huyền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1160 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHGD-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiền |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 1137 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hưng Yên.Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Minh Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1130 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mỏ-Địa chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Ngọc Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LE YEN |
| Năm sinh | 1964 |
| Mã gia sư: | 1056 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DHSPNNHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |