Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trịnh Quốc Hưng |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9569 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách khoa Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Vũ Bảo Linh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9561 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Thái |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9556 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giáp Đức Khuê |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9538 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Minh Phương |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9525 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Minh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9511 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Pham Minh Kha |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 9457 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | THPT Nam Sách- Hải Phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9435 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Lương Sơn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9424 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Thành |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9401 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9371 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thanh Tâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9310 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Công nghệ bưu Chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Tiến Dũng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9276 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 9241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Debrecen |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Sinh học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Hiếu |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9210 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Yến Nhi |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9197 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRẦN KHÁNH CHI |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9177 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN TIẾN MẠNH |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9143 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khắc Cường |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9131 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |