Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Dương Hoài Tú |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4532 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phượng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4519 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4475 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thái Nguyên - Đại học Sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Bá Binh |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4457 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | CĐSP Hà Nội, ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4379 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Ngọc Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4376 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Nguyệt Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4374 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Minh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4347 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Diễm Hằng Minh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Báo chí - Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4299 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y dược Huế |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vân Anh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4285 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4276 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | mavanvan |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4226 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hữu Việt |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4209 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự, Đại học KHTN Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn trung dũng |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hàng hải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3995 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đức Mạnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3978 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Châu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3973 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3929 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Hoàng Linh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3886 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |