Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Minh Tú |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6769 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Văn hóa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thúy Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6756 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Du học sinh Trung Quốc tại Thượng Hải ( Đại học Thượng Hải) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6694 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm ha nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Thảo |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6670 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chử Mai Ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6654 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Minh Thọ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6637 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Duyê |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6623 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Hương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6533 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Hương |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 6496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trương hồng nhung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6419 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Hiền |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6384 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Thanh Thanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thùy Vân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp VN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Tiếng Anh,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thái |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6315 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU THỦY |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 6283 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hùynh Diệu Linh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Thành |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6251 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Hùng Vương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Diệp |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng du lịch và hàng không quốc tế Niigata Nhật Bản |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Xuân Giáp |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 6169 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Hà Nội & Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |