Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5495 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5397 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Hưng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Việt Nga |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 5309 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Singapore Management University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Doãn Thảo Nguyên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5186 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đại Đức An |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5145 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5096 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Đức Hoàng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4982 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Toà Án |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Loan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4965 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y Dược cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4924 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lan Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4889 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Văn Chính |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4886 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Danh Châu |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 4875 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trường Giang |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4833 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị lệ Giang |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 4749 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị An |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4606 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thúy Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4559 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị THủy Tiên |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 4551 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HUẾ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |