Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Y Tế Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5954 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đhsp hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Thủy |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5952 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5892 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Văn Thim |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5815 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | The University of New England |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tất Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Hạnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5798 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐỖ THỊ HÀ |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5737 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế -Kỹ Thuật Công Nghiệp. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đức Thịnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5730 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Trung Nam |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5729 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Greenwich |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5725 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Y Bình |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5564 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Ánh Nguyệt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5513 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5495 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5397 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Hưng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Việt Nga |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 5309 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Singapore Management University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Doãn Thảo Nguyên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5186 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đại Đức An |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5145 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |