Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Cao Anh Tú |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2315 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2303 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Mai |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2293 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Long |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2279 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Hồng Phong |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2219 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Chu Văn An |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trọng Phu |
| Năm sinh | 1970 |
| Mã gia sư: | 2194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Chuyên Toán Đại Học Sư Phạm Hà Nội. Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương Lý |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2186 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | dương thị dào |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 2152 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cdsp bác ninh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2093 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách khoa Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Văn Hạnh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2067 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Ngọc Quý |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2064 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huyền Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2054 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Giáo DỤc, Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thế Hiệp |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2010 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm hải đăng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2005 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kiến trúc hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Hưng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1987 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Minh Hải |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1979 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn hải |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1972 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Phượng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1967 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thuỳ Trang |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1959 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |