Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Bùi văn chí |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1957 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thủy |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1944 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Tuyết Anh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1927 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học KHoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tôn Tùng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1917 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Trà My |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1882 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Vân Ngọc |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1856 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị Lan Linh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Hv ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Nghĩa Sơn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1845 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1706 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương văn Minh |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 1582 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học xây dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Phương Thúy |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1562 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đăng Chí Thành |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1554 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Khoa Học và Công Nghệ Hà Nội ( USTH) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đậu Thị Oanh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1552 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân + văn bằng 2 giảng dạy |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Đức Mạnh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1532 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Văn Trung |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1496 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thủ Đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Hiếu |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1470 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Thị Thùy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1446 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Dược HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đông Tuấn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1417 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Tài nguyên và môi trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phung van thuy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1390 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ha noi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vương đình tuyến |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1133 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sư phạm toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |