Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lưu Thị Nhàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 790 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hùng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 785 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần diệu thúy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 776 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dh khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Thanh Lam |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 768 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Viện Đại HỌc Mở |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lục Thị Thơm |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 766 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Quản Lí Giáo Dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Luyện chữ đẹp,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 760 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN DUY ĐỊNH |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 758 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐỖ THỊ PHƯƠNG HOA |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 755 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học giáo dục- đại học quốc gia hà nội, tốt nghiệp thạc sĩ hóa học đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 753 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Hiệu |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 746 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học khoa học tự nhiên -đhqg |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thủy |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 745 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHKHXH&NV |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Phương Dung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 742 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Lanh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 741 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị trà |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 739 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dh khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu |
| Năm sinh | 30/05/1994 |
| Mã gia sư: | 731 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | bùi thị Trang |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 730 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa anh-Đh hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 723 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hoài |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 708 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hoa |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 704 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Phương Dung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 680 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đh Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |