Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hoàng Thị Kim Huệ |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 583 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị ánh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 580 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Phòng |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 571 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lại thị mến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 570 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Đình Sinh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 553 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phùng ngọc anh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 548 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phùng Linh Phương |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 545 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 528 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nhung |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 526 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dhsphn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thị thúy nga |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 522 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Viện ĐH Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 515 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thúy Ngà |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 511 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh lao động xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐÀO THỊ HIỀN |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 509 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học tự nhiên hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 508 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Sơn |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 499 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Khánh Hạ |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 498 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Phi Nga |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 491 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thu |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 489 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng thư trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 488 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Thi Hoai |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 486 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Hoc Vien Ngan Hang |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Ôn thi cao học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |