Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Tạ Đức Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 396 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Xây Dựng HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh THị Hà Thu |
| Năm sinh | 09/09/1984 |
| Mã gia sư: | 390 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Yến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 389 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên_ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huyền |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 387 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng, |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Tâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 373 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Việt Cường |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 370 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH SP |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyến phương thúy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 366 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần văn định |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 359 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng |
| Năm sinh | 09/10/1995 |
| Mã gia sư: | 356 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công nghệ giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LƯƠNG VĂN DƯƠNG |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 345 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Kiến Trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 344 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã Hội Và Nhân Văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen thi thang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dai hoc khoa hoc xa hoi va nhan van |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Diễm Hương |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 333 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bằng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 331 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kĩ thuật quan sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hòa |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 318 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học tự nhiên_ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGuyễn Thị Đào |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 317 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học tự nhiên_ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Yến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên_ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Yến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên_ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Phương |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 298 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 295 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học thủy lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |