Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Lan |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 677 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Thịnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 670 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thắng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 660 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đăng Hùng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 658 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Hà |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 656 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đình Tuấn |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 648 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Minh Thúy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Mai Phương |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 641 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội, khoa Tiếng Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị luyến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 633 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Văn học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÊ HOÀNG PHƯỚC HIỀN |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 622 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 621 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học quốc gia-Đại học khoa học xã hội nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 613 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị ngọc huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 611 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ, đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 609 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | quách thành đông |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 605 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Toàm |
| Năm sinh | 1974 |
| Mã gia sư: | 602 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Dh Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 601 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 600 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 585 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Vẽ,Đánh vần,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 584 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |