Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | ha duong bich ngoc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1043 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | khoa hoc tu nhien |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thế Minh |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 1039 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHKHTN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thu thủy |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 1035 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm nhạc họa trung ương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Hồng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1031 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Quốc Huy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1022 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1020 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Linh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1019 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHKHTN-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Vũ |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1016 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị hằng |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học dân lập hải phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Trung,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Trang |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1013 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Văn Quý |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 1011 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục- ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1007 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần thị thu nga |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1003 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Nghệ thuật TW |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ thị nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm phan ngọc mơ |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 999 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tâm |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 992 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiền |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hà dương bích ngọc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 978 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | thpt chuyên khtn |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | an thu thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 975 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |