Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đặng Quang Tường |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1215 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông Nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tiến |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1214 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Văn Thiện |
| Năm sinh | 191 |
| Mã gia sư: | 1209 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHBKHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Địa lý,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ thị Nhung |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1207 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm nghệ thuật trung ương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu Hà |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1206 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Chi |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1203 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn lâm |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1197 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị kim ly |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1193 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quang |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 1187 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học KHTN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Uyên |
| Năm sinh | 1972 |
| Mã gia sư: | 1186 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen thi phuong |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao dang hai duong |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhung |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1179 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1169 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã ra trường |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi thu ha |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 1166 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Xuân Trinh |
| Năm sinh | 1080 |
| Mã gia sư: | 1161 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | huyền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1160 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHGD-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn triệu Dũng |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1159 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn quang huy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1138 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | HV công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn kim dơn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1134 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | hoc vien y duoc hoc co truyen viet nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học,Sinh học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | đặng thành đồng |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 1128 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | CĐSP Thường Tín - ĐH TOÁN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |