Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Trọng Thiệp |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1126 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Ngoại ngữ, ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG THỊ GIANG |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1124 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế -ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giang Thanh Hà |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1122 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Anh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1120 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CDSP |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Tài Nguyên và Môi trường Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Chinh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1110 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguye thi khanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1102 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | hoc vien quan y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi men |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1097 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn đức việt |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1096 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trịnh thị thùy |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 1092 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Chí Dàng |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 1086 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Chuyên Toán tin - Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Trọng Trung |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 1079 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1077 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học SP Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Đăng Dũng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1076 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Bích Phượng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Bích Dung |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1061 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Ôn thi cao học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương Lý |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1049 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kim Khánh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1044 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học SP Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |