Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | lê thị thanh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 178 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Võ Thị Kim Liên |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 173 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học SPHN |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hoài Nam |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 168 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoang Thi Thanh Nga |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 163 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai Hoc Ha Noi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Hóa học,Luyện thi IELTS,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 155 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa Học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thị ngọc hà |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 150 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vương văn hạnh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 148 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Thanh Nhàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 147 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Quang Thịnh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 146 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Thuần |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 137 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nga |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 136 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | đỗ thị thúy nga |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 135 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lê |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 133 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn văn Dũng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 117 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn hị thủy |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 113 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mã Thu Hà |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 111 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Trung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 109 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | cao văn hòa |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 108 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thúy Anh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 106 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Bình |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 104 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |