Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thủy |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Dung |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 401 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐẶNG THỊ LINH PHƯƠNG |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 398 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thủy |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 393 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Uông Thị Thu Nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 392 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG THỊ LOAN |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 383 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Tâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 373 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Vân |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 372 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học xã hội và nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công nghệ GTVT- chuyên ngành kế toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 358 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Tế Công Cộng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai Ngân |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghệ giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Hoa |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 339 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thu Phương |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 330 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thanh thuy |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 327 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai hoc su pham ha noi |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thị thủy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 325 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Sen |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 299 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 277 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 276 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Thanh Ngọc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 260 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |