Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lan |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1677 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hòa |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1675 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Viện đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU HIỀN |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1654 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hoài Hương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1653 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU HIỀN |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1651 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lan Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Thúy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị yến |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1616 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Thơm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1592 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị trà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1549 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học công đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thùy Linh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1545 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Dung |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1513 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Yến |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1498 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc gia HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị hà |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1473 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện báo chí |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1467 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện An ninh nhân dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Hoàng Mai,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị hà |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1453 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện báo chí |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Tâm |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1410 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 01/01/1996 |
| Mã gia sư: | 1367 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Gương |
| Năm sinh | 6/9/1991 |
| Mã gia sư: | 1356 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |