Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | HOÀNG HẢI ĐÔNG |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Mai Ngọc |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1352 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ma Thị Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1351 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Nga |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 1342 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Nga |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 1340 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Tuyết Chi |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1339 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tài nguyên môi trường Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Dũng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1332 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Trà Lý |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1331 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Sinh |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 1311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị tâm |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1303 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thảo |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1300 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm hà tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Linh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1297 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nghiêm Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1293 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Hà |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1282 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thuỳ Dương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1281 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1258 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1252 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Hà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1234 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1225 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |