Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thị Hà Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Lao động xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Linh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1085 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thăng Long |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Văn học,Lịch sử,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Hiền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1083 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường cao đẳng sư phạm trung ương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hà My |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1082 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Yến Nhi |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1072 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị mai |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mai Phương |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1046 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hoàn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1045 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh Mỏ -Dịa Chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vu thi bich nguyet |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 1040 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhsp |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Đạt |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1018 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Văn hóa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Quân |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 979 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thúy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 967 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Đà Nẵng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Nhiên |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 950 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại hoc Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Lịch sử,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ YẾN |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 932 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ DHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Hóa học,Văn học,Tiếng Nga,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 923 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thùy Dương |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 921 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Lương |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 901 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | đặng thị ngọc bích |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 883 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thanh Loan |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 880 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |