Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | nguyễn thị kim anh |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 594 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Sơn Tùng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học khoa học xã hội và nhân văn |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị hồng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 578 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Nga |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 572 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 564 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Mai |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 556 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 531 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học văn hoá nghệ thuật quân đội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Ôn thi cao học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nhung |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 526 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dhsphn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Ngần |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 525 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 515 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Lịch sử |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Ngọc Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 504 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | dương tú anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Phi Nga |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 491 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thu |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 489 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Lệ Huyền |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 475 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thạc sỹ |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Văn học,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Huyền |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 474 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thành Đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Triệu Thu Hương |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 468 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm HN |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Triệu Thu Hương |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 467 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm HN |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hoa |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 461 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thương mại Hn,chuyên ngành tiếng anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Tuyết Mai |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 456 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |