Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1190 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đh Ngoại Ngữ-Đh QGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen thi phuong |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao dang hai duong |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hường |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1162 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đầu Như Nguyệt |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1157 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đầu Như Nguyệt |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1156 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | tạ thị long |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1155 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm HÀ Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Phương |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 1149 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Phương |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 1148 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1130 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mỏ-Địa chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị khuyên |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1107 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi men |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1097 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hà Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Lao động xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Linh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1085 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thăng Long |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Văn học,Lịch sử,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Hiền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1083 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường cao đẳng sư phạm trung ương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hà My |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1082 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Yến Nhi |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1072 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị mai |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mai Phương |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1046 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hoàn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1045 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |