Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đinh Diệu Vy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2335 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2294 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Khánh Linh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2292 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính, đại học kiến trúc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trinh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2275 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hương Thu |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2269 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội (Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hạnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2216 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2205 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KHXH & NV |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2203 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Toàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Yến |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2139 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lại Thị Thùy Châu |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 2117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2105 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2092 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Từng học Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bích Ngân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2074 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thuỳ |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2038 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Giáo Dục - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đình Vụ |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 2036 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH KHXH và NV Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê thị giang |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 2024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2017 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |