Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phan Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3764 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3752 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3742 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Thái Bình |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Đức Công |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3741 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hà Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3695 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Liên |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3681 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tây bắc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bich |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 3635 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP Hà Nội và Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3623 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn/Đại học Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3598 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mến |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 3574 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã tốt nghiệp trường CĐ sư phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Thủy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3571 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3559 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Mai |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 3553 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NhuyễnThị Hải Thương |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 3546 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư pham Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRỊNH THUỲ LINH |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 3523 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Đà Nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vân Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3520 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo Dục ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỷ |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 3473 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3462 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |