Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đinh Thị Thuỳ Dung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5216 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thùy Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5208 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bích Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Phượng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Ngôn ngữ Trung Quốc-ĐH Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Hải Yến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5151 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5146 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5130 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5081 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ánh Hồng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5074 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Diệu Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5025 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Diệu Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4996 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HLU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4995 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục và Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Đức Hoàng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4982 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Toà Án |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kim Oanh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4943 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4926 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Đức |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4883 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đàn,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4868 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HỒ THỊ PHƯƠNG ANH |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4838 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huê |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4835 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN QUẦY DƯỢC |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4827 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |