Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trương Thị Thủy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Việt Hằng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6181 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thi An |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Văn Hóa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Khải Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6092 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hà Giang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6073 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật - Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tăng Linh Chi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6052 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Phụ nữ Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6023 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYEN THI HONG VAN |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 6014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DAI HOC SU PHAM THANH PHO HUE |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6003 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Y Tế Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thuỷ |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5927 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Chinh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5801 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Như Quỳnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5795 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học xã hội & nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Hiền |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 5738 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5724 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5718 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Phụ Nữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |