Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hồ Anh Vân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4426 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thu Hiền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4418 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu UYên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4417 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4410 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4394 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4373 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thùy Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4367 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế - đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị tâm như |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thùy Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4339 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Diễm Hằng Minh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Báo chí - Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Tú |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 4311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Long |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4300 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Nội Vụ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Linh Giang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Diệu Quỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4253 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Lao động và xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Diệu Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4211 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4205 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thpt B Nghĩa Hưng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Minh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4204 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế à quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thị Hằng Nga |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4183 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |