Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trương Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3121 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội (Cao đẳng sp Hà Nội) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Doãn Thu Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3103 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐOÀN THỊ THÚY |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3073 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Phương Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Chuyên ngành Quản trị Marketing đào tạo bằng tiếng Anh tại ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3008 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2912 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã tốt nghiệp Thạc sĩ loại Xuất sắc - Trường ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hoa |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2898 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Phương Thảo |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2888 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Lê Duy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2887 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Kiểm Sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Duy Hoàng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2856 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiểm sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thị Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2846 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Biện Thị Hoa |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2825 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị nhật lệ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Thắng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2812 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào DIỆU lINH |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2778 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà vân |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2742 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Viện đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Khoa |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 2731 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Tây Bắc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thuy |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2727 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo Dục - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Thùy Trang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2721 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |