Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Hậu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4159 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Viện ĐH Mở HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4133 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Văn Hóa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê thị ngân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4089 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thành đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngo Thi Ngoc Tuyet |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4085 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bình dương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Hoài |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4078 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn-Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Kim Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ - Đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Triệu Thanh Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4051 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Anh Văn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4036 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lã Bích Nga |
| Năm sinh | 1972 |
| Mã gia sư: | 4012 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học hải phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3997 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Châu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3973 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 3966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lệ Quyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3954 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngân Hàng thành phố Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3953 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học ngoại ngữ- đh quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm ánh tuyết |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3951 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học công đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Trà My |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3934 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3932 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quyên |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3926 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÁI NGUYÊN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Linh Chi |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3895 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3888 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |