Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Bùi Diệu Hương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6561 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Nghiệp |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6556 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Quang Sơn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6518 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ _ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Công Việt Hùng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6459 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6453 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế-ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thắm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ -Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Toàn Thịnh Trần |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6443 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỳ Vân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6437 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đại Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6434 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đăng Tuyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6426 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Nhật Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6410 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Hoàn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6402 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Huệ |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6379 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6356 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6353 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6337 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ phương thanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6332 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thùy Vân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp VN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Tiếng Anh,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6322 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Lan |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6321 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |