Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Ngọc Lan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thế Hùng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 6772 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Tiến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6754 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Linh Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6751 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH công nghệ - ĐH QGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Nguyễn Thảo Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6746 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Nhật Thanh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 6740 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Nguyễn Gia Thiều |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giang Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6729 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lại Thị Hiền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6719 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Mẫn Châu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6712 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Swinburne university of technology |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đàn,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Nhật Tân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6707 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Châu Long |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6702 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa học tự nhiên - VNU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hải Yến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6691 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ văn Huỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6638 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Yến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6629 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Đức Đại |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6615 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Nhật Tân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6611 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Ánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Quang Việt Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6597 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Dũng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6594 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |