Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Cao Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5733 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5724 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỳ Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5723 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5718 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Phụ Nữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5710 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dũng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5699 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Anh Minh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thúy Diễm |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 5648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Tiền Giabg |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Dương |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 5643 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thúy Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5613 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Minh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5603 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kĩ thuật mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng minh anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5596 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kiến trúc |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Vẽ,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Huy Hiệu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5589 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Công nghê Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Quang Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5584 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Quốc Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Vũ Linh |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 5571 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ lê phương nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5570 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KINH TẾ QUỐC DÂN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Huy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5554 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5551 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5546 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |