Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Thị Nguyệt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4885 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đức Vũ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4882 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Danh Châu |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 4875 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4847 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ và Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phi Hùng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4843 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Băng |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Khoa Toán |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huê |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4835 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Viết Chung |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4828 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc Gia, ĐH Sư Phạm HÀ Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Dương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4798 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tố Phương |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4790 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Hùng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4734 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Độ |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4728 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Trường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4725 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thanh Tâm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4686 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hà Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4667 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Yến Nhi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4665 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Bảo Minh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quyên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4657 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |