Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | TRẦN THỊ DINH |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4098 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Thái Nguyên, Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Ngọc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4097 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | dương văn hoạt |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4096 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | bach khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngo Thi Ngoc Tuyet |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4085 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bình dương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Hòa |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4075 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kĩ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Ngọc Trâm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Thị Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4049 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Xuân Thắng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4048 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4046 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Thái nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nam Quang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4032 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Cảnh Nguyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4030 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lâm Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4027 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thị Hảo |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tốt nghiệp Thạc sĩ chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học vật lí năm 2016, Trường ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thanh Hải |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4013 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tùng Thiện |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4008 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3997 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3995 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Châu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3973 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngọc Khánh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3965 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3962 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |