Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Hoài Nam |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6319 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Huy Tuấn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 6262 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Lực |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6254 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | trường Đại học Công Nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Tiến |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6237 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6224 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH GIÁO DỤC - ĐH QUỐC GIA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Lực |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6215 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường đại học Công Nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm thị hồng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6210 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thân Thị Nga |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6186 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Hoàng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6121 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Quỳnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6103 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6023 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phượng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6020 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Công Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6013 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hương Giang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Yến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5996 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5954 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đhsp hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Ly |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHKHXH&NV - ĐHQGTP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Duy Minh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5852 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hùng Vương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huy Hoàng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5763 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Nội vụ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |