Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Văn Ý |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7430 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Dung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7419 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Hồng Đức |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7418 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đại Dương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7410 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Cẩm Ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7394 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7393 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Hiếu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7386 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Huyền Mai |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7375 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học công nghệ - đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Thủy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7359 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê xuân mạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học công nghệ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Bảo Trung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7326 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Hoá,Vẽ,Địa lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Công Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7325 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kĩ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Hậu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7322 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bá Tưởng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 7290 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Gia Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7286 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Hà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7277 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Ngân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7269 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7265 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thành Phong |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7255 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Nhật Hà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7218 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |