Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Tuấn Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 627 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHBK Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị ngọc huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 611 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ, đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Hoa |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 576 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Phòng |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 571 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thanh tuyền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 558 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm hà tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Đăng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 546 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 508 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vân Anh |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 479 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Xuân Phong |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 477 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị nga |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 463 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Hồng Tâm |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 440 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thùy Liên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 425 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thủy |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Duy Long |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 405 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị phương thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 404 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐẶNG THỊ LINH PHƯƠNG |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 398 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Việt Cường |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 370 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH SP |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần văn định |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 359 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn văn Mạnh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 323 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xây dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |