Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Trung Hưng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1987 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Việt Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 1943 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Mai |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1923 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoài Thu |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1921 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Khoa |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1892 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Tây Bắc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Nghĩa Sơn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1845 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Thảo |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị quỳnh |
| Năm sinh | 98 |
| Mã gia sư: | 1800 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP hà tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Ngọc Hải |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1693 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Quế Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lan |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1677 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Thơm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1592 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đình Mạnh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1588 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị hà anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1587 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Kiên |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1475 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học GTVT |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thơ |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1459 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hải Phòng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đông Tuấn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1417 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Tài nguyên và môi trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đông Tuấn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1412 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tài nguyên và môi trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Tuấn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1408 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phung van thuy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1390 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ha noi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |