Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trịnh Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9595 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hà Phương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9537 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nam Thành |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9500 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Hải Anh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9492 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Yến |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9468 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9450 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9436 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Khánh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9377 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Linh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9317 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | bùi tiến dũng |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9216 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Khánh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9181 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Hòa |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9165 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Luật-Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Khánh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9066 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9004 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Đào |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 8969 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Phương Thảo Uyên |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8921 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công đoản |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LƯU THỊ LOAN |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8903 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Hà |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 8902 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Bồi dưỡng cán bộ Giáo dục |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phúc Tuấn Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8888 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Minh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội_khoa Toán - Tin |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |