Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Quang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9126 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Linh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9118 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Mỹ Hạnh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đỗ Thu Phương |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9116 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lương thị thơm |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9115 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Tiếng Hàn Quốc,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN DIỆU THẢO |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9106 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Phong |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9086 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trà |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9083 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Phương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9076 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Đức,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phương Ly |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Khánh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9066 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huyền Diệu |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9063 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y dược- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9041 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Ngọc Hải |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9026 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Xuyền |
| Năm sinh | 1964 |
| Mã gia sư: | 9016 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Dương Hoài Thương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9012 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Quỳnh Nhi |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Huyền Trang |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 8984 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |